| Mã ĐH | Tên khách hàng | Sản phẩm | Đơn giá | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| 3713 | Nguyễn Thị Minh Châu | 800,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 800,000 đ | |||
| 3676 | Chị Thủy | 480,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| 480,000 đ | ||||
| 480,000 đ | ||||
| 480,000 đ | ||||
| 480,000 đ | ||||
| Thành tiền | 2,400,000 đ | |||
| 3660 | Nguyen thi trang | 890,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| 890,000 đ | ||||
| Thành tiền | 1,780,000 đ | |||
| 3655 | Trần Đăng Phúc | 800,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 800,000 đ | |||
| 3651 | Nguyễn Thanh Quang | 490,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| 490,000 đ | ||||
| Thành tiền | 980,000 đ | |||
| 3642 | trinh thi xuan phuong | 800,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 800,000 đ | |||
| 3613 | nguyen anh cuong | 720,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| 360,000 đ | ||||
| 360,000 đ | ||||
| 360,000 đ | ||||
| Thành tiền | 1,800,000 đ | |||
| 3596 | Đinh Thị Tuyết Phương | 420,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 420,000 đ | |||
| 3592 | Lam Thi Thuy Hang | 900,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 900,000 đ | |||
| 3578 | Nguyễn phương Thuý | 620,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| 620,000 đ | ||||
| 620,000 đ | ||||
| Thành tiền | 1,860,000 đ | |||
| 3573 | Chi Ngoãn | 800,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 800,000 đ | |||
| 3569 | Nguyễn Hằng | 800,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 800,000 đ | |||
| 3536 | Anh Tuấn | 490,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| 490,000 đ | ||||
| Thành tiền | 980,000 đ | |||
| 3528 | Chị Trang | 800,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 800,000 đ | |||
| 3523 | Thu Trang | 700,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 700,000 đ |