| Mã ĐH | Tên khách hàng | Sản phẩm | Đơn giá | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| 4285 | Huỳnh Thị Thu Trang | 420,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 420,000 đ | |||
| 4273 | Trần Đông Hải | 680,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| 680,000 đ | ||||
| 490,000 đ | ||||
| 750,000 đ | ||||
| 750,000 đ | ||||
| 750,000 đ | ||||
| 750,000 đ | ||||
| 690,000 đ | ||||
| Thành tiền | 5,540,000 đ | |||
| 4264 | Đỗ Bá Duy | 1,240,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 1,240,000 đ | |||
| 4263 | Le Quynh Nga | 300,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 300,000 đ | |||
| 4262 | Nguyễn Thanh Bình | 855,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| 855,000 đ | ||||
| 855,000 đ | ||||
| Thành tiền | 2,565,000 đ | |||
| 4257 | Nguyễn Văn Du | 800,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 800,000 đ | |||
| 4256 | Le Cong | 800,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 800,000 đ | |||
| 4246 | Nguyen an thy | 800,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 800,000 đ | |||
| 4234 | Nguyễn Duy Mạnh | 700,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| 700,000 đ | ||||
| 700,000 đ | ||||
| 700,000 đ | ||||
| Thành tiền | 2,800,000 đ | |||
| 4232 | huỳnh phương chi | 420,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 420,000 đ | |||
| 4227 | nguyễn tiến | 660,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| 660,000 đ | ||||
| Thành tiền | 1,320,000 đ | |||
| 4208 | Nguyễn Xuân Quý | 638,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 638,000 đ | |||
| 4206 | nguễn tiến | 660,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| 660,000 đ | ||||
| Thành tiền | 1,320,000 đ | |||
| 4200 | châu yến tiệc ly | 660,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| 660,000 đ | ||||
| Thành tiền | 1,320,000 đ | |||
| 4175 | Chị Thắm | 1,450,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 1,450,000 đ |