| Mã ĐH | Tên khách hàng | Sản phẩm | Đơn giá | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| 4154 | lê thanh hải | 1,080,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 1,080,000 đ | |||
| 4153 | Lê tấn Tưởng | 800,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 800,000 đ | |||
| 4137 | NGUYỄN THỊ HUYỀN VÂN | 800,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 800,000 đ | |||
| 4133 | Lê Quý Phương Anh | 380,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 380,000 đ | |||
| 4132 | Nguyễn Hồng Hà | 1,360,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 1,360,000 đ | |||
| 4124 | TRAN PHUONG | 430,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 430,000 đ | |||
| 4123 | Nguyen Thao Hien | 230,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 230,000 đ | |||
| 4102 | Đinh Thị Thuý | 300,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 300,000 đ | |||
| 4100 | Quỳnh Anh | 800,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 800,000 đ | |||
| 4093 | Lê Vinh Quang | 660,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| 660,000 đ | ||||
| Thành tiền | 1,320,000 đ | |||
| 4091 | Hoàng Thanh Long | 880,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 880,000 đ | |||
| 4075 | phạm thị anh linh | 800,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 800,000 đ | |||
| 4069 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 545,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| 545,000 đ | ||||
| 545,000 đ | ||||
| 545,000 đ | ||||
| Thành tiền | 2,180,000 đ | |||
| 4061 | Anh Tín | 1,600,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 1,600,000 đ | |||
| 4017 | Lam Thi Nguyet Minh | 800,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 800,000 đ |