| Mã ĐH | Tên khách hàng | Sản phẩm | Đơn giá | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| 10105 | Phùng thế tâm | 800,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 800,000 đ | |||
| 10097 | Phạm Đình Phương | 180,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 180,000 đ | |||
| 10090 | siu phi | 800,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 800,000 đ | |||
| 10081 | levancuong | 897,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 897,000 đ | |||
| 10014 | NGUYỄN THỊ KIM HẠNH | 267,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| 267,000 đ | ||||
| Thành tiền | 534,000 đ | |||
| 10013 | Trương thị thuỳ | 267,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 267,000 đ | |||
| 10009 | vũ thị huê | 286,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 286,000 đ | |||
| 10005 | CAO THỊ THÙY VŨ | 180,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 180,000 đ | |||
| 9993 | Quản trị viên | 617,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| 617,000 đ | ||||
| Thành tiền | 1,234,000 đ | |||
| 9946 | bui thi ngoc han | 850,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 850,000 đ | |||
| 9917 | Nguyễn Thụy Túc An | 850,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 850,000 đ | |||
| 9916 | Trịnh Nữ Phan An | 457,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 457,000 đ | |||
| 9907 | pham thi ngoc hoa | 267,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 267,000 đ | |||
| 9732 | Nguyễn Ẩn | 487,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| 487,000 đ | ||||
| Thành tiền | 974,000 đ | |||
| 9659 | Le Thi THanh Tam | 547,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 547,000 đ |