| Mã ĐH | Tên khách hàng | Sản phẩm | Đơn giá | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| 19390 | nguyen qui | 770,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 770,000 đ | |||
| 19367 | Nguyễn Điện Quang | 407,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| 407,000 đ | ||||
| Thành tiền | 814,000 đ | |||
| 19366 | Minh | 235,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 235,000 đ | |||
| 19351 | TrầnNgọcVấn | 847,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 847,000 đ | |||
| 19300 | Nguyễn Lâm Phương Linh | 612,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 612,000 đ | |||
| 19298 | trần trung nghĩa thành | 417,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 417,000 đ | |||
| 19292 | Huỳnh Thị Ni | 187,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 187,000 đ | |||
| 19287 | Vu Thu Nga | 1,165,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 1,165,000 đ | |||
| 19270 | Huỳnh Phước Nhiều | 218,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 218,000 đ | |||
| 19266 | Nguyễn Thị Hồng Quế | 710,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 710,000 đ | |||
| 19259 | Đỗ Hoài Nam | 1,188,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 1,188,000 đ | |||
| 19247 | trịnh gia trinh | 687,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| 687,000 đ | ||||
| 687,000 đ | ||||
| Thành tiền | 2,061,000 đ | |||
| 19238 | võ thanh quý | 254,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| 254,000 đ | ||||
| Thành tiền | 508,000 đ | |||
| 19181 | võ thị thanh xuân | 218,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 218,000 đ | |||
| 19125 | Nguyen Tuyet Hang | 233,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 233,000 đ |