| Mã ĐH | Tên khách hàng | Sản phẩm | Đơn giá | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| 22690 | Cao Trang | 417,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 417,000 đ | |||
| 22688 | Lê Phương Linh | 280,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 280,000 đ | |||
| 22686 | NGUYỄN THỊ THANH HOA | 580,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 580,000 đ | |||
| 22684 | Cường | 327,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| 327,000 đ | ||||
| Thành tiền | 654,000 đ | |||
| 22676 | Ngọc Mai | 275,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| 275,000 đ | ||||
| Thành tiền | 550,000 đ | |||
| 22663 | trần ngọc phương dung | 195,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 195,000 đ | |||
| 22656 | Tram Anh | 187,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 187,000 đ | |||
| 22639 | Nguyen thi phuong anh | 327,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| 327,000 đ | ||||
| Thành tiền | 654,000 đ | |||
| 22636 | Võ hữu lợi | 330,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 330,000 đ | |||
| 22629 | Bùi thanh lộc | 560,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 560,000 đ | |||
| 22627 | Đoan văn phú | 914,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| 914,000 đ | ||||
| 914,000 đ | ||||
| 914,000 đ | ||||
| 914,000 đ | ||||
| Thành tiền | 4,570,000 đ | |||
| 22626 | To nam phat | 657,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 657,000 đ | |||
| 22624 | Doãn thanh huyền | 955,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 955,000 đ | |||
| 22615 | Giang Son | 308,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 308,000 đ | |||
| 22611 | chu van tam | 880,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| 880,000 đ | ||||
| Thành tiền | 1,760,000 đ |