| Mã ĐH | Tên khách hàng | Sản phẩm | Đơn giá | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| 1919 | phan mai | 950,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 950,000 đ | |||
| 1914 | Le thi Man | 785,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 785,000 đ | |||
| 1912 | Hoàng Thi Cẩm Thơ | 420,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 420,000 đ | |||
| 1911 | Anh Bằng | 799,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 799,000 đ | |||
| 1910 | huỳnh thị nữ | 310,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| 310,000 đ | ||||
| 310,000 đ | ||||
| 300,000 đ | ||||
| 300,000 đ | ||||
| Thành tiền | 1,530,000 đ | |||
| 1895 | LÊ TRUNG HẢI | 785,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 785,000 đ | |||
| 1889 | Nguyễn Thái Hà | 390,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 390,000 đ | |||
| 1885 | trinhsunhi | 650,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| 650,000 đ | ||||
| Thành tiền | 1,300,000 đ | |||
| 1862 | nguyen thi kim chi | 780,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 780,000 đ | |||
| 1859 | Chị Huyền | 940,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 940,000 đ | |||
| 1857 | nguyễn hữu khiêm | 785,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 785,000 đ | |||
| 1851 | nguyễn hữu toàn | 700,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| 700,000 đ | ||||
| 700,000 đ | ||||
| 700,000 đ | ||||
| Thành tiền | 2,800,000 đ | |||
| 1849 | Lê Miên | 490,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 490,000 đ | |||
| 1838 | huỳnh thị nữ | 310,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| 310,000 đ | ||||
| 310,000 đ | ||||
| Thành tiền | 930,000 đ | |||
| 1837 | huỳnh thị nữ | 390,000 đ | Đang chờ xử lý | |
| Thành tiền | 390,000 đ |